TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天秤座(てんびんざ)

tên riêng
てんびんざtenbinza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN XỨNG TOẠ 天 thiên·秤 xứng·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên xứng toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天秤座 nghĩa là thiên bình, cân xứng.

Nghĩa của 天秤座

Danh từ riêng

  1. Thiên Bình, Cân Xứng.

Cách viết khác: てんびん座

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Libra (constellation); the Scales

Câu hỏi thường gặp

天秤座 nghĩa là gì?

天秤座 (danh từ riêng) nghĩa là thiên bình, cân xứng.

天秤座 đọc là gì?

天秤座 đọc là てんびんざ (romaji: tenbinza).

Âm Hán Việt của 天秤座 là gì?

Âm Hán Việt của 天秤座 là "thiên xứng toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.