天秤座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên xứng toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天秤座 nghĩa là thiên bình, cân xứng.
Nghĩa của 天秤座
Danh từ riêng
- Thiên Bình, Cân Xứng.
Cách viết khác: てんびん座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Libra (constellation); the Scales
Câu hỏi thường gặp
天秤座 nghĩa là gì?
天秤座 (danh từ riêng) nghĩa là thiên bình, cân xứng.
天秤座 đọc là gì?
天秤座 đọc là てんびんざ (romaji: tenbinza).
Âm Hán Việt của 天秤座 là gì?
Âm Hán Việt của 天秤座 là "thiên xứng toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.