TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

座(すわ)り込(こ)み

từ thông dụng
すわりこみsuwarikomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 座 toạ·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

座り込み nghĩa là toạ kháng.

Nghĩa của 座り込み

Danh từ

  1. Toạ kháng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sit-in (protest); sit-down (strike)

Câu hỏi thường gặp

座り込み nghĩa là gì?

座り込み (danh từ) nghĩa là toạ kháng.

座り込み đọc là gì?

座り込み đọc là すわりこみ (romaji: suwarikomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.