しし座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tử toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
しし座 nghĩa là sư tử.
Nghĩa của しし座
Danh từ riêng
- Sư Tử.
Cách viết khác: 獅子座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Leo (constellation); the Lion
- Danh từ Buddha's seat; seat of a high monk
Câu hỏi thường gặp
しし座 nghĩa là gì?
しし座 (danh từ riêng) nghĩa là sư tử.
しし座 đọc là gì?
しし座 đọc là ししざ (romaji: shishiza).
Âm Hán Việt của しし座 là gì?
Âm Hán Việt của しし座 là "sư tử toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.