竜座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “long toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
竜座 nghĩa là thiên long.
Nghĩa của 竜座
Danh từ riêng
- Thiên Long.
Cách viết khác: りゅう座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Draco (constellation); the Dragon
Câu hỏi thường gặp
竜座 nghĩa là gì?
竜座 (danh từ riêng) nghĩa là thiên long.
竜座 đọc là gì?
竜座 đọc là りゅうざ (romaji: ryūza).
Âm Hán Việt của 竜座 là gì?
Âm Hán Việt của 竜座 là "long toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.