座席
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
座席 nghĩa là ghế.
Nghĩa của 座席
Danh từ
- Ghế.
Cách viết khác: 坐席
Câu ví dụ với 座席
- こちらの座席には誰か座っていますか? Có ai ngồi ở chỗ này không?Tatoeba #774429
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat (esp. in public places or places with assigned seating); seating
Câu hỏi thường gặp
座席 nghĩa là gì?
座席 (danh từ) nghĩa là ghế.
座席 đọc là gì?
座席 đọc là ざせき (romaji: zaseki).
Âm Hán Việt của 座席 là gì?
Âm Hán Việt của 座席 là "toạ tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.