乙女座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ất nữ toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乙女座 nghĩa là xử nữ, thất nữ.
Nghĩa của 乙女座
Danh từ riêng
- Xử Nữ, Thất Nữ.
Cách viết khác: おとめ座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Virgo (constellation); the Virgin
Câu hỏi thường gặp
乙女座 nghĩa là gì?
乙女座 (danh từ riêng) nghĩa là xử nữ, thất nữ.
乙女座 đọc là gì?
乙女座 đọc là おとめざ (romaji: otomeza).
Âm Hán Việt của 乙女座 là gì?
Âm Hán Việt của 乙女座 là "ất nữ toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.