TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乙女座(おとめざ)

tên riêng
おとめざotomeza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤT NỮ TOẠ 乙 ất·女 nữ·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ất nữ toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乙女座 nghĩa là xử nữ, thất nữ.

Nghĩa của 乙女座

Danh từ riêng

  1. Xử Nữ, Thất Nữ.

Cách viết khác: おとめ座

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Virgo (constellation); the Virgin

Câu hỏi thường gặp

乙女座 nghĩa là gì?

乙女座 (danh từ riêng) nghĩa là xử nữ, thất nữ.

乙女座 đọc là gì?

乙女座 đọc là おとめざ (romaji: otomeza).

Âm Hán Việt của 乙女座 là gì?

Âm Hán Việt của 乙女座 là "ất nữ toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.