TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

山羊座(やぎざ)

tên riêng
やぎざyagiza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠN DƯƠNG TOẠ 山 sơn·羊 dương·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơn dương toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

山羊座 nghĩa là ma kết, nam dương.

Nghĩa của 山羊座

Danh từ riêng

  1. Ma Kết, Nam Dương.

Cách viết khác: やぎ座, ヤギ座

Câu ví dụ với 山羊座

  • 僕たちは山羊座だよ。 Chúng ta là cung Ma Kết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10308970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Capricornus (constellation); Capricorn; the Goat

Câu hỏi thường gặp

山羊座 nghĩa là gì?

山羊座 (danh từ riêng) nghĩa là ma kết, nam dương.

山羊座 đọc là gì?

山羊座 đọc là やぎざ (romaji: yagiza).

Âm Hán Việt của 山羊座 là gì?

Âm Hán Việt của 山羊座 là "sơn dương toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.