Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
さそり座 nghĩa là thiên yết, thiên hạt, bọ cạp.
Nghĩa của さそり座
Danh từ riêng
Thiên Yết, Thiên Hạt, Bọ Cạp.
Cách viết khác: 蠍座, 蝎座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Scorpio (constellation); the Scorpion
Câu hỏi thường gặp
さそり座 nghĩa là gì?
さそり座 (danh từ riêng) nghĩa là thiên yết, thiên hạt, bọ cạp.
さそり座 đọc là gì?
さそり座 đọc là さそりざ (romaji: sasoriza).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.