魚座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魚座 nghĩa là song ngư.
Nghĩa của 魚座
Danh từ
- Song Ngư.
Cách viết khác: うお座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pisces (constellation); the Fish; the Fishes
- Danh từ fishmongers' guild (cổ)
Câu hỏi thường gặp
魚座 nghĩa là gì?
魚座 (danh từ) nghĩa là song ngư.
魚座 đọc là gì?
魚座 đọc là うおざ (romaji: uoza).
Âm Hán Việt của 魚座 là gì?
Âm Hán Việt của 魚座 là "ngư toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.