当座
とうざtōza
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
当座 nghĩa là hiện nay.
Nghĩa của 当座
Danh từ
- Hiện nay.
Từ liên quan với 当座
Từ ghép có 当座
- 当座預金 — Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (for) the time being; (for) the present; (for) the moment
- Danh từ immediate; present; current
- Danh từ (for) some time (after)
- Danh từ checking account; current account (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
当座 nghĩa là gì?
当座 (danh từ) nghĩa là hiện nay.
当座 đọc là gì?
当座 đọc là とうざ (romaji: tōza).