TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

当座(とうざ)

とうざtōza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 当 đương·座 toạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

当座 nghĩa là hiện nay.

Nghĩa của 当座

Danh từ

  1. Hiện nay.

Từ liên quan với 当座

Từ ghép có 当座

  • 当座預金 — Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (for) the time being; (for) the present; (for) the moment
  • Danh từ immediate; present; current
  • Danh từ (for) some time (after)
  • Danh từ checking account; current account (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

当座 nghĩa là gì?

当座 (danh từ) nghĩa là hiện nay.

当座 đọc là gì?

当座 đọc là とうざ (romaji: tōza).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.