TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

座禅(ざぜん)

từ thông dụng
ざぜんzazen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOẠ THIỀN 座 toạ·禅 thiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ thiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

座禅 nghĩa là tọa thiền.

Nghĩa của 座禅

Danh từ

  1. Tọa thiền.

Cách viết khác: 坐禅

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)

Câu hỏi thường gặp

座禅 nghĩa là gì?

座禅 (danh từ) nghĩa là tọa thiền.

座禅 đọc là gì?

座禅 đọc là ざぜん (romaji: zazen).

Âm Hán Việt của 座禅 là gì?

Âm Hán Việt của 座禅 là "toạ thiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.