座禅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ thiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
座禅 nghĩa là tọa thiền.
Nghĩa của 座禅
Danh từ
- Tọa thiền.
Cách viết khác: 坐禅
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)
Câu hỏi thường gặp
座禅 nghĩa là gì?
座禅 (danh từ) nghĩa là tọa thiền.
座禅 đọc là gì?
座禅 đọc là ざぜん (romaji: zazen).
Âm Hán Việt của 座禅 là gì?
Âm Hán Việt của 座禅 là "toạ thiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.