TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

双子座(ふたござ)

tên riêng
ふたござfutagoza giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG TỬ TOẠ 双 song·子 tử·座 toạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “song tử toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

双子座 nghĩa là song tử, song nam.

Nghĩa của 双子座

Danh từ riêng

  1. Song Tử, Song Nam.

Cách viết khác: ふたご座

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gemini (constellation); the Twins

Câu hỏi thường gặp

双子座 nghĩa là gì?

双子座 (danh từ riêng) nghĩa là song tử, song nam.

双子座 đọc là gì?

双子座 đọc là ふたござ (romaji: futagoza).

Âm Hán Việt của 双子座 là gì?

Âm Hán Việt của 双子座 là "song tử toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.