白鳥座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch điểu toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白鳥座 nghĩa là thiên nga.
Nghĩa của 白鳥座
Danh từ riêng
- Thiên Nga.
Cách viết khác: はくちょう座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cygnus (constellation); the Swan
Câu hỏi thường gặp
白鳥座 nghĩa là gì?
白鳥座 (danh từ riêng) nghĩa là thiên nga.
白鳥座 đọc là gì?
白鳥座 đọc là はくちょうざ (romaji: hakuchōza).
Âm Hán Việt của 白鳥座 là gì?
Âm Hán Việt của 白鳥座 là "bạch điểu toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.