Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
銀行口座 nghĩa là tài khoản ngân hàng.
Nghĩa của 銀行口座
Danh từ
Tài khoản ngân hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bank account
Câu hỏi thường gặp
銀行口座 nghĩa là gì?
銀行口座 (danh từ) nghĩa là tài khoản ngân hàng.
銀行口座 đọc là gì?
銀行口座 đọc là ぎんこうこうざ (romaji: ginkōkōza).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.