水瓶座
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy bình toạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水瓶座 nghĩa là bảo bình, thủy bình.
Nghĩa của 水瓶座
Danh từ riêng
- Bảo Bình, Thủy Bình.
Cách viết khác: みずがめ座, 水がめ座
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Aquarius (constellation); the Water Carrier; the Water Bearer
Câu hỏi thường gặp
水瓶座 nghĩa là gì?
水瓶座 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.
水瓶座 đọc là gì?
水瓶座 đọc là みずがめざ (romaji: mizugameza).
Âm Hán Việt của 水瓶座 là gì?
Âm Hán Việt của 水瓶座 là "thủy bình toạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.