本土
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản thổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
本土 nghĩa là đại lục, đất liền.
Nghĩa của 本土
Danh từ
- Đại lục, đất liền.
Từ ghép có 本土
- 本土人 — Người ở đất liền.
Câu ví dụ với 本土
- 英国本土はウェールズを含まない。 Anh quốc thực tế là không tính luôn u (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mainland; the country proper
- Danh từ native country; country where one was born
- Danh từ pure land; Buddha realm
Câu hỏi thường gặp
本土 nghĩa là gì?
本土 (danh từ) nghĩa là đại lục, đất liền.
本土 đọc là gì?
本土 đọc là ほんど (romaji: hondo).
Âm Hán Việt của 本土 là gì?
Âm Hán Việt của 本土 là "bản thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.