TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

永久凍土(えいきゅうとうど)

えいきゅうとうどeikyūtōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĨNH CỬU ĐỐNG THỔ 永 vĩnh·久 cửu·凍 đống·土 thổ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vĩnh cửu đống thổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

永久凍土 nghĩa là Tầng đất đóng băng vĩnh cửu.

Nghĩa của 永久凍土

Danh từ

  1. Tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permafrost

Câu hỏi thường gặp

永久凍土 nghĩa là gì?

永久凍土 (danh từ) nghĩa là Tầng đất đóng băng vĩnh cửu.

永久凍土 đọc là gì?

永久凍土 đọc là えいきゅうとうど (romaji: eikyūtōdo).

Âm Hán Việt của 永久凍土 là gì?

Âm Hán Việt của 永久凍土 là "vĩnh cửu đống thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.