粘土
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niêm thổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
粘土 nghĩa là đất sét, sét.
Nghĩa của 粘土
Danh từ
- Đất sét, sét.
Cách viết khác: 埴土, 埴, ねばつち, へなつち, へな
Câu ví dụ với 粘土
- 彼は粘土で像を形作った。 Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clay
Câu hỏi thường gặp
粘土 nghĩa là gì?
粘土 (danh từ) nghĩa là đất sét, sét.
粘土 đọc là gì?
粘土 đọc là ねんど (romaji: nendo).
Âm Hán Việt của 粘土 là gì?
Âm Hán Việt của 粘土 là "niêm thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.