TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土地神(とちがみ)

とちがみtochigami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ ĐỊA THẦN 土 thổ·地 địa·神 thần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ địa thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

土地神 nghĩa là thần thổ địa.

Nghĩa của 土地神

Danh từ

  1. Thần Thổ Địa (Thổ Công)

Câu hỏi thường gặp

土地神 nghĩa là gì?

土地神 (danh từ) nghĩa là thần thổ địa.

土地神 đọc là gì?

土地神 đọc là とちがみ (romaji: tochigami).

Âm Hán Việt của 土地神 là gì?

Âm Hán Việt của 土地神 là "thổ địa thần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.