土ボタル
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ huỳnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土ボタル nghĩa là đom đóm.
Nghĩa của 土ボタル
Danh từ
- Đom đóm.
Cách viết khác: 土蛍, 地蛍, 蛍蛆, つちぼたる, ツチボタル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glowworm
Câu hỏi thường gặp
土ボタル nghĩa là gì?
土ボタル (danh từ) nghĩa là đom đóm.
土ボタル đọc là gì?
土ボタル đọc là つちボタル (romaji: tsuchibotaru).
Âm Hán Việt của 土ボタル là gì?
Âm Hán Việt của 土ボタル là "thổ huỳnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.