TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土(つち)ボタル

つちボタルtsuchibotaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ HUỲNH 土 thổ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ huỳnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

土ボタル nghĩa là đom đóm.

Nghĩa của 土ボタル

Danh từ

  1. Đom đóm.

Cách viết khác: 土蛍, 地蛍, 蛍蛆, つちぼたる, ツチボタル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glowworm

Câu hỏi thường gặp

土ボタル nghĩa là gì?

土ボタル (danh từ) nghĩa là đom đóm.

土ボタル đọc là gì?

土ボタル đọc là つちボタル (romaji: tsuchibotaru).

Âm Hán Việt của 土ボタル là gì?

Âm Hán Việt của 土ボタル là "thổ huỳnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.