園芸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên nghệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
園芸 nghĩa là nghề làm vườn.
Nghĩa của 園芸
Danh từ
- Nghề làm vườn.
Từ ghép có 園芸
- 花卉園芸 — Nghề trồng hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horticulture; gardening
Câu hỏi thường gặp
園芸 nghĩa là gì?
園芸 (danh từ) nghĩa là nghề làm vườn.
園芸 đọc là gì?
園芸 đọc là えんげい (romaji: engei).
Âm Hán Việt của 園芸 là gì?
Âm Hán Việt của 園芸 là "viên nghệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.