TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浄土(じょうど)

từ thông dụng
じょうどjōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊNH THỔ 浄 tịnh·土 thổ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịnh thổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

浄土 nghĩa là tịnh độ.

Nghĩa của 浄土

Danh từ

  1. Tịnh độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pure land (esp. the Western Pure Land paradise of Amitabha); (Buddhist) paradise
  • Danh từ Pure Land Buddhism (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

浄土 nghĩa là gì?

浄土 (danh từ) nghĩa là tịnh độ.

浄土 đọc là gì?

浄土 đọc là じょうど (romaji: jōdo).

Âm Hán Việt của 浄土 là gì?

Âm Hán Việt của 浄土 là "tịnh thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.