浄土
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịnh thổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浄土 nghĩa là tịnh độ.
Nghĩa của 浄土
Danh từ
- Tịnh độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pure land (esp. the Western Pure Land paradise of Amitabha); (Buddhist) paradise
- Danh từ Pure Land Buddhism (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
浄土 nghĩa là gì?
浄土 (danh từ) nghĩa là tịnh độ.
浄土 đọc là gì?
浄土 đọc là じょうど (romaji: jōdo).
Âm Hán Việt của 浄土 là gì?
Âm Hán Việt của 浄土 là "tịnh thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.