日常生活動作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật thường sinh hoạt động tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日常生活動作 nghĩa là sinh hoạt hàng ngày.
Nghĩa của 日常生活動作
Danh từ
- Sinh hoạt hàng ngày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activities of daily living; ADL; normal activities of daily life
Câu hỏi thường gặp
日常生活動作 nghĩa là gì?
日常生活動作 (danh từ) nghĩa là sinh hoạt hàng ngày.
日常生活動作 đọc là gì?
日常生活動作 đọc là にちじょうせいかつどうさ (romaji: nichijōseikatsudōsa).
Âm Hán Việt của 日常生活動作 là gì?
Âm Hán Việt của 日常生活動作 là "nhật thường sinh hoạt động tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.