TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日常生活動作(にちじょうせいかつどうさ)

にちじょうせいかつどうさnichijōseikatsudōsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT ĐỘNG TÁC 日 nhật·常 thường·生 sinh·活 hoạt·動 động·作 tác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật thường sinh hoạt động tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

日常生活動作 nghĩa là sinh hoạt hàng ngày.

Nghĩa của 日常生活動作

Danh từ

  1. Sinh hoạt hàng ngày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activities of daily living; ADL; normal activities of daily life

Câu hỏi thường gặp

日常生活動作 nghĩa là gì?

日常生活動作 (danh từ) nghĩa là sinh hoạt hàng ngày.

日常生活動作 đọc là gì?

日常生活動作 đọc là にちじょうせいかつどうさ (romaji: nichijōseikatsudōsa).

Âm Hán Việt của 日常生活動作 là gì?

Âm Hán Việt của 日常生活動作 là "nhật thường sinh hoạt động tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.