Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
作り事 nghĩa là bịa đặt.
Nghĩa của 作り事
Danh từ
Bịa đặt.
Cách viết khác: 作り言, 作りごと
Câu ví dụ với 作り事
彼の話は作りごとだったとわかった。Tôi biết câu chuyện của anh ta là bịa đặt.Tatoeba #115831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fabrication; lie; fiction
Câu hỏi thường gặp
作り事 nghĩa là gì?
作り事 (danh từ) nghĩa là bịa đặt.
作り事 đọc là gì?
作り事 đọc là つくりごと (romaji: tsukurigoto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.