TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作(つく)る

JLPT N5 từ thông dụng
つくるtsukuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 作 tác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

作る nghĩa là làm, chế tạo, sản xuất, nấu.

Nghĩa của 作る

Động từ

  1. Làm, chế tạo, sản xuất.
  2. Nấu (món ăn)

Cách viết khác: 造る, 創る

Cách chia của 作る

Thể lịch sự (ます)作ります
Thể て作って
Quá khứ (た)作った
Phủ định (ない)作らない
Khả năng作れる
Ý chí (よう)作ろう
Điều kiện (ば)作れば
Bị động作られる
Sai khiến作らせる
Mệnh lệnh作れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 作る

Câu ví dụ với 作る

  • 彼はブドウからワインを作る。 Anh ấy làm rượu vang từ nho.Tatoeba #111096
  • 男は家を造り女は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #127209
  • 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
  • 彼は友達を作るコツを知っている。 Anh ta biết cách kết bạn.Tatoeba #99279
  • 彼は金でメダルを作った。 Anh ta tạo ra huy chương bằng vàng.Tatoeba #108242
  • このケーキ、誰が作ったんですか? Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137045
  • 誰がこのケーキを作ったのですか。 Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137046
  • 私はひとりでこの犬小屋を作った。 Tôi đã tự xây cái nhà cho chó này.Tatoeba #162315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make; to produce; to manufacture; to build; to construct
  • Động từ to prepare (food); to brew (alcohol)
  • Động từ to raise; to grow; to cultivate; to train
  • Động từ to till
  • Động từ to draw up (a document); to make out; to prepare; to write
  • Động từ to create (an artistic work, etc.); to compose
  • Động từ to coin (a phrase); to organize; to organise; to establish; to found
  • Động từ to have (a child)
  • Động từ to make up (one's face, etc.)
  • Động từ to fabricate (an excuse, etc.)
  • Động từ to give a (false) appearance; to feign (a smile, etc.); to put on a show of emotion
  • Động từ to form (a line, etc.)

Câu hỏi thường gặp

作る nghĩa là gì?

作る (động từ) nghĩa là làm, chế tạo, sản xuất, nấu.

作る đọc là gì?

作る đọc là つくる (romaji: tsukuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.