作る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
作る nghĩa là làm, chế tạo, sản xuất, nấu.
Nghĩa của 作る
Động từ
- Làm, chế tạo, sản xuất.
- Nấu (món ăn)
Cách viết khác: 造る, 創る
Cách chia của 作る
| Thể lịch sự (ます) | 作ります |
| Thể て | 作って |
| Quá khứ (た) | 作った |
| Phủ định (ない) | 作らない |
| Khả năng | 作れる |
| Ý chí (よう) | 作ろう |
| Điều kiện (ば) | 作れば |
| Bị động | 作られる |
| Sai khiến | 作らせる |
| Mệnh lệnh | 作れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 作る
- 形作る — Làm thành, tạo thành.
Câu ví dụ với 作る
- 彼はブドウからワインを作る。 Anh ấy làm rượu vang từ nho.Tatoeba #111096
- 男は家を造り女は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #127209
- 夫は家を作り、妻は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #84996
- 彼は友達を作るコツを知っている。 Anh ta biết cách kết bạn.Tatoeba #99279
- 彼は金でメダルを作った。 Anh ta tạo ra huy chương bằng vàng.Tatoeba #108242
- このケーキ、誰が作ったんですか? Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137045
- 誰がこのケーキを作ったのですか。 Ai đã làm chiếc bánh này?Tatoeba #137046
- 私はひとりでこの犬小屋を作った。 Tôi đã tự xây cái nhà cho chó này.Tatoeba #162315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make; to produce; to manufacture; to build; to construct
- Động từ to prepare (food); to brew (alcohol)
- Động từ to raise; to grow; to cultivate; to train
- Động từ to till
- Động từ to draw up (a document); to make out; to prepare; to write
- Động từ to create (an artistic work, etc.); to compose
- Động từ to coin (a phrase); to organize; to organise; to establish; to found
- Động từ to have (a child)
- Động từ to make up (one's face, etc.)
- Động từ to fabricate (an excuse, etc.)
- Động từ to give a (false) appearance; to feign (a smile, etc.); to put on a show of emotion
- Động từ to form (a line, etc.)
Câu hỏi thường gặp
作る nghĩa là gì?
作る (động từ) nghĩa là làm, chế tạo, sản xuất, nấu.
作る đọc là gì?
作る đọc là つくる (romaji: tsukuru).