Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
作り手 nghĩa là người làm, người chế tạo, người sáng tạo.
Nghĩa của 作り手
Danh từ
Người làm, người chế tạo, người sáng tạo.
Cách viết khác: 造り手
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ maker; builder; creator
Danh từ farmer
Câu hỏi thường gặp
作り手 nghĩa là gì?
作り手 (danh từ) nghĩa là người làm, người chế tạo, người sáng tạo.
作り手 đọc là gì?
作り手 đọc là つくりて (romaji: tsukurite).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.