TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作曲者(さっきょくしゃ)

さっきょくしゃsakkyokusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC KHÚC GIẢ 作 tác·曲 khúc·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác khúc giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

作曲者 nghĩa là nhà soạn nhạc.

Nghĩa của 作曲者

Danh từ

  1. Nhà soạn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composer

Câu hỏi thường gặp

作曲者 nghĩa là gì?

作曲者 (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.

作曲者 đọc là gì?

作曲者 đọc là さっきょくしゃ (romaji: sakkyokusha).

Âm Hán Việt của 作曲者 là gì?

Âm Hán Việt của 作曲者 là "tác khúc giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.