作曲者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác khúc giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
作曲者 nghĩa là nhà soạn nhạc.
Nghĩa của 作曲者
Danh từ
- Nhà soạn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composer
Câu hỏi thường gặp
作曲者 nghĩa là gì?
作曲者 (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.
作曲者 đọc là gì?
作曲者 đọc là さっきょくしゃ (romaji: sakkyokusha).
Âm Hán Việt của 作曲者 là gì?
Âm Hán Việt của 作曲者 là "tác khúc giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.