TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作用素(さようそ)

さようそsayōso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC DỤNG TỐ 作 tác·用 dụng·素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác dụng tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

作用素 nghĩa là toán tử.

Nghĩa của 作用素

Danh từ

  1. Toán tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operator

Câu hỏi thường gặp

作用素 nghĩa là gì?

作用素 (danh từ) nghĩa là toán tử.

作用素 đọc là gì?

作用素 đọc là さようそ (romaji: sayōso).

Âm Hán Việt của 作用素 là gì?

Âm Hán Việt của 作用素 là "tác dụng tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.