代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 代
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitution
- Danh từ material
- Danh từ price
- Danh từ margin (e.g. for stapling, etc.); area required for something
- Danh từ shiro (unit of land area equal to one-fiftieth of a tan; approx. 19.83 m.sq.) (cổ)
Từ liên quan với 代
Từ ghép có 代
- 時代 — Thời đại, thời kì, kỉ nguyên, giai đoạn.
- 代わり — Sự thay thế, người thay thế.
- 代表 — Đại biểu, tiêu biểu.
- 世代 — Thế đại, thế hệ.
- 年代 — Niên đại, kỷ.
- 代金 — Phải trả.
- 子供時代 — Tuổi thơ.
- 代理 — Phó.
- 代理人 — Người đại lý, phó, người đại diện, đại diện.
- 代理店 — Cơ quan.
- 代々 — Đời đời.
- 代名詞 — Đại danh từ, đại từ.
- 石器時代 — Thời đại đồ đá.
- 幼年時代 — Tuổi thơ.
- 代数 — Đại số.
- 代表団 — Đoàn đại biểu, phái đoàn.
- 代弁者 — Người phát ngôn, phát ngôn viên.
- 氷河時代 — Kỷ băng hà.
- 黄金時代 — Thời hoàng kim.
- 代謝 — Trao đổi chất, biến dưỡng.
- 旧石器時代 — Thời đại đồ đá cũ, Đá cũ.
- 青銅器時代 — Thời đại đồ đồng.
- 代数学 — Đại số học.
- 代父 — Cha đỡ đầu.
- 代母 — Mẹ đỡ đầu.
- 鉄器時代 — Thời đại đồ sắt.
- 代理母 — Thay thế mẹ.
- 代理戦争 — Chiến tranh ủy nhiệm.
- 先史時代 — Tiền sử.
- 失われた世代 — Thế hệ đã mất, thế hệ lạc loài.