反
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 反
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố anti-
- Danh từ antithesis
- Danh từ fanqie; traditional Chinese spelling system in which two characters are used: the first one for the onset, the second one for rhyme and tone (viết tắt)
Từ liên quan với 反
Từ ghép có 反
- 反対 — Phản đối, đối lập.
- 反応 — Phản ứng.
- 反抗 — Sự chống cự, sự đề kháng.
- 反乱 — Phản loạn, nổi loạn, phiến loạn, khởi nghĩa, nổi dậy.
- 反逆者 — Kẻ phản bội, người nổi loạn, người phiến loạn.
- 反響 — Tiếng dội, tiếng vang.
- 反射 — Phản chiếu.
- 反目 — Thù địch.
- 反対語 — Từ trái nghĩa.
- 反戦 — Phản chiến.
- 反証 — Phản chứng.
- 反意語 — Từ trái nghĩa.
- 反動 — Phản ứng.
- 謀反 — Mưu phản, khởi nghĩa, nổi dậy.
- 反英雄 — Phản anh hùng.
- 反革命 — Phản cách mạng.
- 反語 — Giống thép, giống gang.
- 反吐 — Nôn, mửa.
- 反動家 — Người phản động.
- 反動的 — Phản động.
- 反物質 — Phản vật chất.
- 利益相反 — Xung đột lợi ích.
- 反切 — Phiên thiết.
- 反ユダヤ主義 — Chủ nghĩa bài do thái.
- 反射能 — Suất phản chiếu.
- 反響定位 — Sự định vị bằng tiếng vang.
- 反セム主義 — Chủ nghĩa bài do thái.
- 反知性主義 — Chủ nghĩa chống trí thức.
- 反キリスト — Kẻ chống giê-xu.
- 反ファシズム — Chủ nghĩa chống phát xít.