代名詞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại danh từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代名詞 nghĩa là đại danh từ, đại từ.
Nghĩa của 代名詞
Danh từ
- Đại danh từ, đại từ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 代名詞
Câu ví dụ với 代名詞
- 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pronoun
- Danh từ synonym; classic example; pattern; byword; representative
Câu hỏi thường gặp
代名詞 nghĩa là gì?
代名詞 (danh từ) nghĩa là đại danh từ, đại từ.
代名詞 đọc là gì?
代名詞 đọc là だいめいし (romaji: daimeishi).
Âm Hán Việt của 代名詞 là gì?
Âm Hán Việt của 代名詞 là "đại danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.