TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代弁者(だいべんしゃ)

だいべんしゃdaibensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BIỆN GIẢ 代 đại·弁 biện·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại biện giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

代弁者 nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.

Nghĩa của 代弁者

Danh từ

  1. Người phát ngôn, phát ngôn viên.

Cách viết khác: 代辯者

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spokesperson; speaker (for someone); mouthpiece; voice (e.g. for the ordinary citizen)

Câu hỏi thường gặp

代弁者 nghĩa là gì?

代弁者 (danh từ) nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.

代弁者 đọc là gì?

代弁者 đọc là だいべんしゃ (romaji: daibensha).

Âm Hán Việt của 代弁者 là gì?

Âm Hán Việt của 代弁者 là "đại biện giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.