TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代理人(だいりにん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だいりにんdairinin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LÍ NHÂN 代 đại·理 lí·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lí nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

代理人 nghĩa là người đại lý, phó, người đại diện.

Nghĩa của 代理人

Danh từ

  1. Người đại lý, phó, người đại diện, đại diện.

Câu ví dụ với 代理人

  • 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proxy; agent; substitute; deputy; alternate

Câu hỏi thường gặp

代理人 nghĩa là gì?

代理人 (danh từ) nghĩa là người đại lý, phó, người đại diện.

代理人 đọc là gì?

代理人 đọc là だいりにん (romaji: dairinin).

Âm Hán Việt của 代理人 là gì?

Âm Hán Việt của 代理人 là "đại lí nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.