代理人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lí nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
代理人 nghĩa là người đại lý, phó, người đại diện.
Nghĩa của 代理人
Danh từ
- Người đại lý, phó, người đại diện, đại diện.
Câu ví dụ với 代理人
- 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proxy; agent; substitute; deputy; alternate
Câu hỏi thường gặp
代理人 nghĩa là gì?
代理人 (danh từ) nghĩa là người đại lý, phó, người đại diện.
代理人 đọc là gì?
代理人 đọc là だいりにん (romaji: dairinin).
Âm Hán Việt của 代理人 là gì?
Âm Hán Việt của 代理人 là "đại lí nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.