TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代理店(だいりてん)

từ thông dụng
だいりてんdairiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LÍ ĐIẾM 代 đại·理 lí·店 điếm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lí điếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

代理店 nghĩa là cơ quan.

Nghĩa của 代理店

Danh từ

  1. Cơ quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agency; agent

Câu hỏi thường gặp

代理店 nghĩa là gì?

代理店 (danh từ) nghĩa là cơ quan.

代理店 đọc là gì?

代理店 đọc là だいりてん (romaji: dairiten).

Âm Hán Việt của 代理店 là gì?

Âm Hán Việt của 代理店 là "đại lí điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.