TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代表団(だいひょうだん)

だいひょうだんdaihyōdan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BIỂU ĐOÀN 代 đại·表 biểu·団 đoàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại biểu đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

代表団 nghĩa là đoàn đại biểu, phái đoàn.

Nghĩa của 代表団

Danh từ

  1. Đoàn đại biểu, phái đoàn.

Câu ví dụ với 代表団

  • 両国の代表団はジュネーブで会見した。 Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.Tatoeba #78107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delegation

Câu hỏi thường gặp

代表団 nghĩa là gì?

代表団 (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu, phái đoàn.

代表団 đọc là gì?

代表団 đọc là だいひょうだん (romaji: daihyōdan).

Âm Hán Việt của 代表団 là gì?

Âm Hán Việt của 代表団 là "đại biểu đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.