代表団
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại biểu đoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
代表団 nghĩa là đoàn đại biểu, phái đoàn.
Nghĩa của 代表団
Danh từ
- Đoàn đại biểu, phái đoàn.
Câu ví dụ với 代表団
- 両国の代表団はジュネーブで会見した。 Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.Tatoeba #78107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegation
Câu hỏi thường gặp
代表団 nghĩa là gì?
代表団 (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu, phái đoàn.
代表団 đọc là gì?
代表団 đọc là だいひょうだん (romaji: daihyōdan).
Âm Hán Việt của 代表団 là gì?
Âm Hán Việt của 代表団 là "đại biểu đoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.