石器時代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch khí thời đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
石器時代 nghĩa là thời đại đồ đá.
Nghĩa của 石器時代
Danh từ riêng
- Thời đại đồ đá.
Từ ghép có 石器時代
- 旧石器時代 — Thời đại đồ đá cũ, Đá cũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Stone Age
Câu hỏi thường gặp
石器時代 nghĩa là gì?
石器時代 (danh từ riêng) nghĩa là thời đại đồ đá.
石器時代 đọc là gì?
石器時代 đọc là せっきじだい (romaji: sekkijidai).
Âm Hán Việt của 石器時代 là gì?
Âm Hán Việt của 石器時代 là "thạch khí thời đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.