TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石器時代(せっきじだい)

tên riêng
せっきじだいsekkijidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH KHÍ THỜI ĐẠI 石 thạch·器 khí·時 thời·代 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch khí thời đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

石器時代 nghĩa là thời đại đồ đá.

Nghĩa của 石器時代

Danh từ riêng

  1. Thời đại đồ đá.

Từ ghép có 石器時代

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Stone Age

Câu hỏi thường gặp

石器時代 nghĩa là gì?

石器時代 (danh từ riêng) nghĩa là thời đại đồ đá.

石器時代 đọc là gì?

石器時代 đọc là せっきじだい (romaji: sekkijidai).

Âm Hán Việt của 石器時代 là gì?

Âm Hán Việt của 石器時代 là "thạch khí thời đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.