Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
氷河時代 nghĩa là kỷ băng hà.
Nghĩa của 氷河時代
Danh từ
Kỷ băng hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ice age; glacial period
Câu hỏi thường gặp
氷河時代 nghĩa là gì?
氷河時代 (danh từ) nghĩa là kỷ băng hà.
氷河時代 đọc là gì?
氷河時代 đọc là ひょうがじだい (romaji: hyōgajidai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.