うしなわれたせだいushinawaretasedaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt失 thất·世 thế·代 đại
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
失われた世代 nghĩa là thế hệ đã mất, thế hệ lạc loài.
Nghĩa của 失われた世代
Cụm từ
Thế hệ đã mất, thế hệ lạc loài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ lost generation
Câu hỏi thường gặp
失われた世代 nghĩa là gì?
失われた世代 (cụm từ) nghĩa là thế hệ đã mất, thế hệ lạc loài.
失われた世代 đọc là gì?
失われた世代 đọc là うしなわれたせだい (romaji: ushinawaretasedai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.