代表
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代表 nghĩa là đại biểu, tiêu biểu.
Nghĩa của 代表
Danh từ
- Đại biểu, tiêu biểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 代表
- 代表団 — Đoàn đại biểu, phái đoàn.
Câu ví dụ với 代表
- 両国の代表団はジュネーブで会見した。 Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.Tatoeba #78107
- 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ representation; representative; delegate; delegation
- Danh từ exemplification; typification; being representative of; being typical of; representative example
- Danh từ leader
- Danh từ switchboard number; main number (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
代表 nghĩa là gì?
代表 (danh từ) nghĩa là đại biểu, tiêu biểu.
代表 đọc là gì?
代表 đọc là だいひょう (romaji: daihyō).
Âm Hán Việt của 代表 là gì?
Âm Hán Việt của 代表 là "đại biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.