TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代(か)わり

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かわりkawari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 代 đại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

代わり nghĩa là sự thay thế, người thay thế, bù lại, đổi lại.

Nghĩa của 代わり

Danh từ

  1. Sự thay thế, người thay thế.
  2. Bù lại, đổi lại.

Cách viết khác: 替わり, 代り, 替り

Từ liên quan với 代わり

Từ ghép có 代わり

Câu ví dụ với 代わり

  • 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
  • 私の代わりにこれをしていただけませんか。 Bạn làm cái này thay tôi được không?Tatoeba #163109
  • ヨーロッパに行く代わりに、アメリカに行くことに決めた。 Tôi đã quyết định đi Mỹ thay vì đi châu Âu.Tatoeba #192855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substitute; replacement; substituting; replacing
  • Danh từ stand-in; proxy; alternate; deputy; relief
  • Danh từ compensation; exchange; return
  • Danh từ another helping; second helping; seconds; refill
  • Danh từ upcoming program; upcoming programme (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

代わり nghĩa là gì?

代わり (danh từ) nghĩa là sự thay thế, người thay thế, bù lại, đổi lại.

代わり đọc là gì?

代わり đọc là かわり (romaji: kawari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.