代わり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
代わり nghĩa là sự thay thế, người thay thế, bù lại, đổi lại.
Nghĩa của 代わり
Danh từ
- Sự thay thế, người thay thế.
- Bù lại, đổi lại.
Cách viết khác: 替わり, 代り, 替り
Từ liên quan với 代わり
Từ ghép có 代わり
- 身代わり — Bia đỡ đạn.
Câu ví dụ với 代わり
- 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
- 私の代わりにこれをしていただけませんか。 Bạn làm cái này thay tôi được không?Tatoeba #163109
- ヨーロッパに行く代わりに、アメリカに行くことに決めた。 Tôi đã quyết định đi Mỹ thay vì đi châu Âu.Tatoeba #192855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitute; replacement; substituting; replacing
- Danh từ stand-in; proxy; alternate; deputy; relief
- Danh từ compensation; exchange; return
- Danh từ another helping; second helping; seconds; refill
- Danh từ upcoming program; upcoming programme (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
代わり nghĩa là gì?
代わり (danh từ) nghĩa là sự thay thế, người thay thế, bù lại, đổi lại.
代わり đọc là gì?
代わり đọc là かわり (romaji: kawari).