Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại số học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代数学 nghĩa là đại số học.
Nghĩa của 代数学
Danh từ
Đại số học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ algebra
Câu hỏi thường gặp
代数学 nghĩa là gì?
代数学 (danh từ) nghĩa là đại số học.
代数学 đọc là gì?
代数学 đọc là だいすうがく (romaji: daisūgaku).
Âm Hán Việt của 代数学 là gì?
Âm Hán Việt của 代数学 là "đại số học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.