TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世代(せだい)

JLPT N1 từ thông dụng
せだいsedai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ ĐẠI 世 thế·代 đại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世代 nghĩa là thế đại, thế hệ.

Nghĩa của 世代

Danh từ

  1. Thế đại, thế hệ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 世代

Câu ví dụ với 世代

  • 日本の第三世代の通信方式は、W-CDMAとCDMA2000がある。 Các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3 của Nhật Bản đó là mạng W-CDMA và mạng CDMA2000.Tatoeba #1714993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generation

Câu hỏi thường gặp

世代 nghĩa là gì?

世代 (danh từ) nghĩa là thế đại, thế hệ.

世代 đọc là gì?

世代 đọc là せだい (romaji: sedai).

Âm Hán Việt của 世代 là gì?

Âm Hán Việt của 世代 là "thế đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.