幼年時代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ấu niên thời đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
幼年時代 nghĩa là tuổi thơ.
Nghĩa của 幼年時代
Danh từ
- Tuổi thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ childhood
Câu hỏi thường gặp
幼年時代 nghĩa là gì?
幼年時代 (danh từ) nghĩa là tuổi thơ.
幼年時代 đọc là gì?
幼年時代 đọc là ようねんじだい (romaji: yōnenjidai).
Âm Hán Việt của 幼年時代 là gì?
Âm Hán Việt của 幼年時代 là "ấu niên thời đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.