代々
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đời đời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代々 nghĩa là đời đời.
Nghĩa của 代々
Phó từ
- Đời đời. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 代代
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for generations; from generation to generation; generation after generation; through the ages
Câu hỏi thường gặp
代々 nghĩa là gì?
代々 (phó từ) nghĩa là đời đời.
代々 đọc là gì?
代々 đọc là だいだい (romaji: daidai).
Âm Hán Việt của 代々 là gì?
Âm Hán Việt của 代々 là "đời đời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.