TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

代々(だいだい)

từ thông dụng
だいだいdaidai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỜI ĐỜI 代 đời

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đời đời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

代々 nghĩa là đời đời.

Nghĩa của 代々

Phó từ

  1. Đời đời. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 代代

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for generations; from generation to generation; generation after generation; through the ages

Câu hỏi thường gặp

代々 nghĩa là gì?

代々 (phó từ) nghĩa là đời đời.

代々 đọc là gì?

代々 đọc là だいだい (romaji: daidai).

Âm Hán Việt của 代々 là gì?

Âm Hán Việt của 代々 là "đời đời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.