TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

坊主(ぼうず)

từ thông dụng
ぼうずbōzu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯỜNG CHỦ 坊 phường·主 chủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phường chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

坊主 nghĩa là nhà sư.

Nghĩa của 坊主

Danh từ

  1. Nhà sư.

Cách viết khác: 房主, ぼんず

Từ liên quan với 坊主

Từ ghép có 坊主

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist priest; bonze
  • Danh từ close-cropped hair; crew cut; person with a shorn head
  • Danh từ boy; sonny; lad (thân mật, miệt thị)
  • Danh từ not catching anything; getting skunked
  • Danh từ the August 20-point card

Câu hỏi thường gặp

坊主 nghĩa là gì?

坊主 (danh từ) nghĩa là nhà sư.

坊主 đọc là gì?

坊主 đọc là ぼうず (romaji: bōzu).

Âm Hán Việt của 坊主 là gì?

Âm Hán Việt của 坊主 là "phường chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.