坊主
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phường chủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
坊主 nghĩa là nhà sư.
Nghĩa của 坊主
Danh từ
- Nhà sư.
Cách viết khác: 房主, ぼんず
Từ liên quan với 坊主
Từ ghép có 坊主
- 海坊主 — Quái vật biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddhist priest; bonze
- Danh từ close-cropped hair; crew cut; person with a shorn head
- Danh từ boy; sonny; lad (thân mật, miệt thị)
- Danh từ not catching anything; getting skunked
- Danh từ the August 20-point card
Câu hỏi thường gặp
坊主 nghĩa là gì?
坊主 (danh từ) nghĩa là nhà sư.
坊主 đọc là gì?
坊主 đọc là ぼうず (romaji: bōzu).
Âm Hán Việt của 坊主 là gì?
Âm Hán Việt của 坊主 là "phường chủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.