主観
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主観 nghĩa là chủ quan.
Nghĩa của 主観
Danh từ
- Chủ quan. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 主観
- 主観性 — Tính chủ quan.
Câu ví dụ với 主観
- いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subjectivity; subject (philosophical); ego
- Danh từ one's personal opinion; one's own idea
Câu hỏi thường gặp
主観 nghĩa là gì?
主観 (danh từ) nghĩa là chủ quan.
主観 đọc là gì?
主観 đọc là しゅかん (romaji: shukan).
Âm Hán Việt của 主観 là gì?
Âm Hán Việt của 主観 là "chủ quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.