TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主義(しゅぎ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅぎshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ NGHĨA 主 chủ·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主義 nghĩa là chủ nghĩa, nguyên lý.

Nghĩa của 主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa, nguyên lý. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 主義

Câu ví dụ với 主義

  • トムは独身主義者だ。 Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.Tatoeba #1144195
  • USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
  • 私の生きているうちに共産主義が効力を持つことは無いだろう。 Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.Tatoeba #4943
  • 資本主義とは人間による人間の搾取である。共産主義はその真逆だ。 Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó.Tatoeba #936306
  • いままで試してきた他の政治形態を除いて考えると、民主主義とは最低の政治形態だ。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #181963
  • 私は民主主義の味方だ。 Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152673
  • 民主主義とは何ですか? Dân chủ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202213
  • 民主主義って何? Dân chủ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13202214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctrine; rule; principle; -ism

Câu hỏi thường gặp

主義 nghĩa là gì?

主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa, nguyên lý.

主義 đọc là gì?

主義 đọc là しゅぎ (romaji: shugi).

Âm Hán Việt của 主義 là gì?

Âm Hán Việt của 主義 là "chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.