Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
株主 nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.
Nghĩa của 株主
Danh từ
Cổ đông, người có cổ phần.
Câu ví dụ với 株主
ご質問のある株主の方は、挙手をお願いいたします。Vị cổ đông nào có câu hỏi, xin mời giơ tay lên.Tatoeba #8960040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ shareholder; stockholder
Câu hỏi thường gặp
株主 nghĩa là gì?
株主 (danh từ) nghĩa là cổ đông, người có cổ phần.
株主 đọc là gì?
株主 đọc là かぶぬし (romaji: kabunushi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.