Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ bút” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主筆 nghĩa là chủ bút, tổng biên tập.
Nghĩa của 主筆
Danh từ
Chủ bút, tổng biên tập. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ editor-in-chief
Câu hỏi thường gặp
主筆 nghĩa là gì?
主筆 (danh từ) nghĩa là chủ bút, tổng biên tập.
主筆 đọc là gì?
主筆 đọc là しゅひつ (romaji: shuhitsu).
Âm Hán Việt của 主筆 là gì?
Âm Hán Việt của 主筆 là "chủ bút". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.