TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主催者(しゅさいしゃ)

しゅさいしゃshusaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ THÔI GIẢ 主 chủ·催 thôi·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ thôi giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

主催者 nghĩa là người tổ chức.

Nghĩa của 主催者

Danh từ

  1. Người tổ chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sponsor; promoter; impresario; organizer; organiser

Câu hỏi thường gặp

主催者 nghĩa là gì?

主催者 (danh từ) nghĩa là người tổ chức.

主催者 đọc là gì?

主催者 đọc là しゅさいしゃ (romaji: shusaisha).

Âm Hán Việt của 主催者 là gì?

Âm Hán Việt của 主催者 là "chủ thôi giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.