主催者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ thôi giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
主催者 nghĩa là người tổ chức.
Nghĩa của 主催者
Danh từ
- Người tổ chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponsor; promoter; impresario; organizer; organiser
Câu hỏi thường gặp
主催者 nghĩa là gì?
主催者 (danh từ) nghĩa là người tổ chức.
主催者 đọc là gì?
主催者 đọc là しゅさいしゃ (romaji: shusaisha).
Âm Hán Việt của 主催者 là gì?
Âm Hán Việt của 主催者 là "chủ thôi giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.